Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
268481 19051428/HPG CSCL SUMMER 9645865 VRMZ7 11/06/2019 08:56 CẢNG LẠCH HUYỆN - HẢI PHÒNG View
268482 77.ĐT/QBH HOANG TUAN 26 9399959 XVTL 11/06/2019 08:05 CANG SONG GIANH View
268483 126.19.ĐDDH/CTO VIET THUAN 235 9527362 3WIR9 11/06/2019 08:45 DUYEN HAI TRA VINH View
268484 76.ĐT/QBH THANH THÀNH ĐẠT 67 9340984 3WIU 11/06/2019 08:04 CANG SONG GIANH View
268485 46.2019/KGG.HC MACALLAN 12 + ROCHET 9803089 9WRZ4 11/06/2019 07:53 CANG BINH TRI KGIANG View
268486 000447/2019/CL/NAN MAI DUONG 126 8665739 3WUQ 11/06/2019 09:05 CANG CUA LO (NG.AN) View
268487 031/06/19/CVHHNT-VP NHÀ BÈ 03 7821489 XVLQ 11/06/2019 07:19 CANG VAN PHONG View
268488 083219/QNI TRUNG THAO 1818-BLC 9616371 3WHI9 11/06/2019 05:22 CANG DQUAT-BEN PHAO View
268489 1906.065/NS/THA ADVANTAGE 9161833 H3OU 11/06/2019 10:43 CANG NGHI SON(T.HOA) View
268490 1906.060/NS/THA PETROLIMEX 12 9404156 3WWL 11/06/2019 10:42 CANG LHD NGHI SON View
268491 1906.059/NS/THA PETROLIMEX 14 9404168 3WXE 11/06/2019 10:41 CANG LHD NGHI SON View
268492 1906.063/NS/THA THOMAS SELMER 9474242 V7PC9 11/06/2019 10:42 CANG NGHI SON(T.HOA) View
268493 1906.062/NS/THA HAI LONG 27 9586370 XVOP 11/06/2019 10:40 CANG NGHI SON(T.HOA) View
268494 1906.061/NS/THA HAI XING CHUANG XIN 9620358 BKWM5 11/06/2019 10:40 CANG NGHI SON(T.HOA) View
268495 1906.066/NS/THA COS LUCKY 9253492 9V5537 11/06/2019 10:41 CANG NGHI SON(T.HOA) View
268496 190225/QNM CONTSHIP UNO 9379026 D5NS7 10/06/2019 23:27 CANG CHU LAI View
268497 19051332/CVHHQN THANH THANH DAT 69 9545821 XVRC 10/06/2019 22:48 CANG CAM PHA View
268498 19052233/CVHHQN SOUTH STAR 9364837 3WGK7 10/06/2019 22:47 CANG CAM PHA View
268499 19052669/CVHHQN Hải Nam 86 9303601 XVDS7 10/06/2019 22:47 CANG CAM PHA View
268500 19052674/CVHHQN VTB ACE 9143049 XVVA 10/06/2019 22:47 CANG CAM PHA View
Showing 268.481 - 268.500 of 342.695 results
of 17.135