Tìm kiếm /Search criteria


Cảng vụ
Maritime Administration Of

Số giấy phép
Number

Tên tàu
Name of Ship

Từ ngày
Time of Arrival/ Departure From

Hô hiệu
Call Sign

Đến ngày
Time of Arrival/ Departure To

Giấy phép rời cảng /PORT CLEARANCE

STT
No
Số giấy phép
Number of Port Clearance
Tên tàu
Name of Ship
Số IMO
IMO Number
Hô hiệu
Call Sign
Ngày hiệu lực
Date of Issue
Cảng rời
Port of Departure
Xem
View
268481 19097454/HPG BAOHANG 9151412 3FTD7 29/10/2019 09:48 CANG DINH VU - HP View
268482 19097449/HPG OCEANA 9634684 V2GK4 29/10/2019 09:50 TAN CANG HAI PHONG View
268483 19095524/HPG KOTA PEKARANG 9786736 9V5295 29/10/2019 09:49 CẢNG LẠCH HUYỆN - HẢI PHÒNG View
268484 19096930/HPG GAS NIRVANA 9140607 3EGH8 29/10/2019 09:50 XANG DAU DINH VU View
268485 19093886/HPG ACACIA VIRGO 9338292 3ESH9 29/10/2019 09:48 TAN CANG HAI PHONG View
268486 000828/2019/CL/NAN VIETSUN HARMONY 9551117 XVFI7 29/10/2019 08:25 CANG CUA LO (NG.AN) View
268487 000829/2019/CL/NAN GAS STELLAR 9016698 3FWR8 29/10/2019 08:25 CANG CUA LO (NG.AN) View
268488 144 ĐDHL/QBH THANH THANH DAT 999 9256444 XVRL9 29/10/2019 08:36 CANG HON LA (Q.BINH) View
268489 191029002/DNG SITC YANTAI 9639622 VRLI5 29/10/2019 09:02 CANG DA NANG View
268490 191029001/DNG PHUC THAI 9358527 XVUH7 29/10/2019 08:59 CANG TIEN SA(D.NANG) View
268491 1132-CC/2019/QNN WANA BHUM 9308663 HSB3403 29/10/2019 08:12 CANG QUI NHON(BDINH) View
268492 19097655/QNH JINHAI NO.1 8812758 3FLL5 29/10/2019 11:09 CANG CAI LAN View
268493 19097445/HTH 109 HYODONG CHEMI 9253997 D7CA 29/10/2019 16:29 CANG SON DUONG View
268494 19097421/QNH FP FUTURE 9244702 HOSA 29/10/2019 11:09 CANG CAI LAN View
268495 19097671/QNH MINH TUAN 28 9488994 3WUU 29/10/2019 11:10 CANG HON GAI View
268496 19097272/CVHHQN XIN AN YUAN 9407873 BOCB5 29/10/2019 00:34 CANG CAM PHA View
268497 19097510/QNH TSYS 9711054 3FCH2 29/10/2019 11:09 CANG HON GAI View
268498 19097397/QNH SEAPOWER I 9214331 9HA5131 29/10/2019 11:10 CANG HON GAI View
268499 1131-XC/2019/QNN LILA HOCHIMINH 9152600 D5UX2 29/10/2019 08:11 CANG QUI NHON(BDINH) View
268500 04096/2019/VTU VUNG TAU 02 9532862 XVCH 28/10/2019 21:00 CANG VIETSOV PETRO View
Showing 268.481 - 268.500 of 361.744 results
of 18.088